che chắn

che chắn

Họ dùng tấm bạt lớn để che chắn cho đống củi khỏi bị ướt mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng vật đó để che đậy, bảo vệ khỏi tác động bên ngoài: Hành động dùng một vật hoặc tạo ra một cấu trúc để che phủ, ngăn chặn gió, mưa, nắng, hoặc các yếu tố khác, nhằm bảo vệ người hoặc vật bên trong.
    • Bao bọc, bảo vệ: Hành động tạo ra sự bảo vệ chung quanh, giúp ngăn cản sự xâm nhập hoặc tác hại từ môi trường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ dùng tấm bạt lớn để che chắn cho đống củi khỏi bị ướt mưa.
    • Căn nhà lá đơn sơ ấy không đủ che chắn cho gia đình họ qua mùa đông giá rét.
    • Người lính dùng thân mình che chắn cho đồng đội khỏi làn đạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Che chắn cẩn thận": Hành động che phủ, bảo vệ một cách kỹ lưỡng, không để hở.

    • Trước khi bão đến, người dân phải che chắn nhà cửa thật cẩn thận.
  • Được dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự bảo vệ, nâng đỡ về tinh thần hoặc vật chất.

    • Cha mẹ luôn bức tường thành vững chắc che chắn cho con cái trước những sóng gió cuộc đời.
Biến thể từ gần giống
  • Che (động từ): phủ lên, làm cho khuất đi.

    • Che mưa, che nắng.
  • Chắn (động từ): ngăn lại, cản lại.

    • Chắn đường, chắn gió.
  • Che đậy (động từ): phủ lên để giấu đi.

    • Che đậy sự thật.
  • Bảo vệ (động từ): giữ gìn, chống lại sự xâm hại.

    • Bảo vệ môi trường.
Từ đồng nghĩa
  • Bao bọc: Vây quanh, bọc kín để bảo vệ.
  • Chở che: (Thường dùng với nghĩa bóng) Bảo vệ, đùm bọc.
  • Bảo hộ: Che chở, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "che chắn" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Che chở đùm bọc": Thường đi cùng nhau, chỉ sự bảo vệ, giúp đỡ lẫn nhau.
    • Trong cộng đồng, mọi người cần biết che chở đùm bọc lẫn nhau.